Thép Tấm Q345 – Quy Cách, Tiêu Chuẩn, Báo Giá Mới Nhất 2026
Thép tấm Q345 là gì?
Thép tấm Q345 là loại thép kết cấu cường độ cao theo tiêu chuẩn GB/T1591 của Trung Quốc. Vật liệu này được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí chế tạo, kết cấu thép và các công trình công nghiệp yêu cầu độ bền cao.
So với các mác thép thông dụng như Q235 hoặc SS400, Q345 có giới hạn chảy cao hơn, giúp tăng khả năng chịu tải, giảm trọng lượng kết cấu và nâng cao độ bền công trình. Nhờ những ưu điểm này, vật liệu Q345 được ứng dụng rộng rãi trong các công trình nhà xưởng, cầu đường, cơ khí chế tạo và kết cấu thép.
Tiêu chuẩn thép tấm Q345
Q345 được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T1591, với các mác phổ biến gồm:
- Q345A
- Q345B
- Q345C
- Q345D
- Q345E
Trong đó:
- Q345B: Sử dụng phổ biến nhất
- Q345C: Dùng trong môi trường nhiệt độ thấp
- Q345D: Dùng trong môi trường lạnh
- Q345E: Dùng trong điều kiện khắc nghiệt
Q345 có giới hạn chảy tối thiểu 345 MPa, phù hợp với các công trình yêu cầu chịu lực cao.
Thành phần hóa học thép Q345
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.20 |
| Si | ≤ 0.55 |
| Mn | ≤ 1.70 |
| P | ≤ 0.035 |
| S | ≤ 0.035 |
Thành phần hóa học giúp vật liệu có độ bền cao, khả năng gia công tốt và dễ hàn.
Cơ tính thép Q345
| Đặc tính | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ 345 MPa |
| Giới hạn bền kéo | 470 – 630 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
Nhờ cơ tính ổn định, Q345 được sử dụng trong nhiều công trình kết cấu lớn.
Quy cách thép tấm Q345 phổ biến
Độ dày phổ biến từ 3mm đến 80mm, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
Độ dày và khổ rộng thép Q345
| Độ dày (mm) | Khổ rộng phổ biến |
|---|---|
| 3 | 1500 / 2000 |
| 4 | 1500 / 2000 |
| 5 | 1500 / 2000 |
| 6 | 1500 / 2000 |
| 8 | 1500 / 2000 |
| 10 | 1500 / 2000 |
| 12 | 1500 / 2000 |
| 14 | 1500 / 2000 |
| 16 | 1500 / 2000 |
| 18 | 1500 / 2000 |
| 20 | 1500 / 2000 |
| Độ dày (mm) | Khổ rộng phổ biến |
|---|---|
| 22 | 2000 |
| 25 | 2000 |
| 28 | 2000 |
| 30 | 2000 |
| 35 | 2000 |
| 40 | 2000 |
| 45 | 2000 |
| 50 | 2000 |
| 60 | 2000 |
| 70 | 2000 |
| 80 | 2000 |
Chiều dài phổ biến
- 6000 mm
- 12000 mm
- Cắt theo yêu cầu
Ngoài ra, có thể cắt theo quy cách hoặc bản vẽ kỹ thuật.

Ứng dụng thép Q345
Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong:
- Kết cấu nhà xưởng
- Kết cấu thép công nghiệp
- Gia công cơ khí
- Kết cấu cầu đường
- Gia công máy móc
- Bồn bể công nghiệp
- Công trình năng lượng
Nhờ cường độ cao, Q345 giúp giảm trọng lượng kết cấu và tiết kiệm chi phí.
So sánh Q345 với các mác thép khác
| Mác thép | Giới hạn chảy |
|---|---|
| Q235 | 235 MPa |
| SS400 | 245 MPa |
| A36 | 250 MPa |
| Q345 | 345 MPa |
Qua bảng trên có thể thấy Q345 có độ bền cao hơn các mác thép thông thường.
Ưu điểm của thép Q345
- Cường độ cao
- Khả năng chịu lực tốt
- Dễ gia công
- Khả năng hàn tốt
- Độ bền cao
- Phù hợp công trình lớn
Những ưu điểm này giúp Q345 được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp.
Báo giá thép tấm Q345 mới nhất
Giá vật liệu phụ thuộc vào:
- Độ dày
- Quy cách
- Số lượng
- Xuất xứ
Để nhận báo giá mới nhất, Quý khách vui lòng liên hệ Thép Quang Sơn.
Thép Quang Sơn cung cấp thép tấm Q345
Thép Quang Sơn cung cấp sản phẩm với:
- Giá cạnh tranh
- Giao hàng nhanh
- Hàng hóa đa dạng
- Đầy đủ CO CQ
- Cắt theo yêu cầu
Ngoài ra, công ty còn cung cấp:
Câu hỏi thường gặp
Q345 có dễ gia công không?
Vật liệu có khả năng gia công tốt, dễ cắt và hàn.
Q345 dùng trong ngành nào?
Thường dùng trong xây dựng, cơ khí và kết cấu thép.
Có đầy đủ chứng chỉ không?
Sản phẩm thường có đầy đủ CO CQ.
Liên hệ báo giá
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP QUANG SƠN
Báo giá nhanh – Giao hàng toàn quốc
📞 Hotline: 0905 588 798 (Quang)

